Trang chủFRSPF • OTCMKTS
add
First Phosphate Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
173,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,75 Tr | 246,57% |
Thu nhập ròng | -5,78 Tr | -243,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,98 Tr | 13.223,67% |
Tổng tài sản | 25,13 Tr | 356,69% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | 183,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,78 Tr | -243,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,63 Tr | -910,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,02 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,39 Tr | 4.857,95% |
Dòng tiền tự do | 5,96 N | -96,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web