Trang chủFRST • NASDAQ
add
Primis Financial Corp
13,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,36 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,38 $
Mức chênh lệch một ngày
13,14 $ - 13,46 $
Phạm vi một năm
7,60 $ - 14,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
329,98 Tr USD
Số lượng trung bình
105,28 N
Tỷ số P/E
5,37
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,24 Tr | 1.259,24% |
Chi phí hoạt động | 38,01 Tr | 15,44% |
Thu nhập ròng | 29,54 Tr | 226,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,76 | 109,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 115,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,87 Tr | 106,27% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 9,68% |
Tổng nợ | 3,62 T | 9,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 422,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,54 Tr | 226,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,74 Tr | 175,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,25 Tr | -83,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,26 Tr | 98,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,73 Tr | 724,37% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
593