Trang chủFRSX • NASDAQ
add
Foresight Autonomous Holdings ADR
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,46 $
Phạm vi một năm
2,05 $ - 15,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,82 Tr ILS
Số lượng trung bình
156,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,00 N | -21,78% |
Chi phí hoạt động | 3,04 Tr | -6,40% |
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | 1,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 N | -25,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,97 Tr | 5,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,26 Tr | -12,46% |
Tổng tài sản | 8,35 Tr | -14,28% |
Tổng nợ | 3,24 Tr | 7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 59,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -112,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | 1,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,54 Tr | 3,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,50 N | -50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,50 Tr | 191,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,50 N | 97,07% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | 0,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
74