Trang chủFSEA • NASDAQ
add
First Seacoast Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,59 $
Mức chênh lệch một ngày
12,50 $ - 12,63 $
Phạm vi một năm
10,13 $ - 14,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,24 Tr USD
Số lượng trung bình
1,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,09 Tr | 20,22% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | -87,00 N | 93,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,13 | 94,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,02 Tr | 102,36% |
Tổng tài sản | 599,30 Tr | 3,19% |
Tổng nợ | 535,75 Tr | 3,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,00 N | 93,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -634,00 N | 64,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 Tr | -40,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,06 Tr | 34,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,16 Tr | 34,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72