Trang chủFT • TSE
add
Fortune Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
502,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,25 N | — |
Chi phí hoạt động | 619,94 N | -54,56% |
Thu nhập ròng | -750,86 N | 53,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -668,93 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -452,49 N | 66,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 Tr | 41,77% |
Tổng tài sản | 10,29 Tr | 113,78% |
Tổng nợ | 20,32 Tr | 25,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -750,86 N | 53,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -190,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,18 Tr | -940,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,90 Tr | 160,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -617,63 N | -184,51% |
Dòng tiền tự do | -5,91 Tr | -431,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4