Trang chủFTFT • NASDAQ
add
Future Fintech Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,29 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 16,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,13 Tr USD
Số lượng trung bình
11,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 Tr | 868,22% |
Chi phí hoạt động | -525,69 N | -102,06% |
Thu nhập ròng | 66,82 N | 100,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | 100,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 578,88 N | 102,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,81 Tr | 588,37% |
Tổng tài sản | 53,29 Tr | 50,18% |
Tổng nợ | 9,33 Tr | -59,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,82 N | 100,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,66 Tr | -1.417,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,22 N | 111,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,45 N | -180,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | -1.020,93% |
Dòng tiền tự do | -6,14 Tr | -257,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32