Trang chủFTHM • NASDAQ
add
Fathom Holdings Inc
0,59 $
Sau giờ giao dịch:(2,34%)-0,014
0,58 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 3,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,41 Tr USD
Số lượng trung bình
115,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,61 Tr | -1,24% |
Chi phí hoạt động | 11,86 Tr | 4,67% |
Thu nhập ròng | -6,71 Tr | -7,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,41 | -8,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | 13,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -555,00 N | 88,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 Tr | -19,00% |
Tổng tài sản | 78,04 Tr | 3,51% |
Tổng nợ | 40,60 Tr | 32,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,71 Tr | -7,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,90 Tr | -3.654,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,30 Tr | 228,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,60 Tr | 242,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 Tr | 33,71% |
Dòng tiền tự do | -11,73 Tr | -576,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
270