Trang chủFUN • ASX
add
Fortuna Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,088 $
Mức chênh lệch một ngày
0,083 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
349,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,72 N | 168,30% |
Chi phí hoạt động | 940,57 N | 336,08% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -4.003,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,06 N | -1.554,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,27 N | 450,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 Tr | 54,79% |
Tổng tài sản | 30,39 Tr | 77,10% |
Tổng nợ | 408,90 N | -28,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -4.003,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -359,74 N | -125,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,69 N | -122,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,62 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 Tr | 135,17% |
Dòng tiền tự do | -534,62 N | -2,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
40