Trang chủFUSION • NSE
add
Fusion Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
144,68 ₹
Mức chênh lệch một ngày
139,02 ₹ - 148,99 ₹
Phạm vi một năm
123,96 ₹ - 211,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,80 T INR
Số lượng trung bình
491,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | 170,76% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 6,18% |
Thu nhập ròng | 140,50 Tr | 101,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | -97,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,05 | 101,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,89 T | -17,81% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,50 Tr | 101,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
15.274