Trang chủFUST • OTCMKTS
add
Fuse Group Holding Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 Tr USD
Số lượng trung bình
1,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,68 N | -61,47% |
Chi phí hoạt động | 38,83 N | -41,87% |
Thu nhập ròng | -32,49 N | 35,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -422,91 | -67,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,47 N | 8,80% |
Tổng tài sản | 29,98 N | 6,58% |
Tổng nợ | 512,98 N | 109,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -482,99 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -240,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -270,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,49 N | 35,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,50 N | 51,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,81 N | 3.915,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -688,00 | 98,59% |
Dòng tiền tự do | -11,32 N | 50,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2