Trang chủFVCB • NASDAQ
add
FVCBankcorp Inc
15,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,20 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,19 $
Mức chênh lệch một ngày
15,16 $ - 15,34 $
Phạm vi một năm
9,49 $ - 17,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
272,73 Tr USD
Số lượng trung bình
58,76 N
Tỷ số P/E
12,58
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,94 Tr | 10,25% |
Chi phí hoạt động | 9,27 Tr | 6,23% |
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | 15,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,33 | 4,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 19,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,06 Tr | 36,59% |
Tổng tài sản | 2,29 T | 4,24% |
Tổng nợ | 2,04 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | 15,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,59 Tr | 56,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,90 Tr | -81,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,72 Tr | 65,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,23 Tr | -388,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122