Trang chủFVL • TSE
add
Freegold Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
685,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
824,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 146,72 N | 100,34% |
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | -253.362,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -98,21 N | -50,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,88 Tr | 446,76% |
Tổng tài sản | 130,72 Tr | 26,56% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | 53,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 564,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | -253.362,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,11 N | -284,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,32 Tr | -85,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | -53,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,09 Tr | -234,31% |
Dòng tiền tự do | -9,52 Tr | -89,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5