Trang chủFWZ • CVE
add
Fireweed Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,59 $
Mức chênh lệch một ngày
4,26 $ - 4,55 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 4,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
960,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
413,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | -65,79% |
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | 64,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | 67,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,71 Tr | 29,72% |
Tổng tài sản | 52,16 Tr | 27,22% |
Tổng nợ | 8,91 Tr | 72,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | 64,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,29 Tr | -48,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -270,64 N | 92,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | 377,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,34 Tr | 13,86% |
Dòng tiền tự do | -8,87 Tr | -38,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web