Trang chủFZLGY • IST
add
Fuzul Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,98 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,35 ₺ - 16,49 ₺
Phạm vi một năm
7,99 ₺ - 20,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
19,35 T TRY
Số lượng trung bình
31,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 1.125,48% |
Chi phí hoạt động | 115,59 Tr | 381,71% |
Thu nhập ròng | -663,74 Tr | -1.702,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,00 | -230,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,24 Tr | -175,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,79 Tr | -85,72% |
Tổng tài sản | 14,81 T | 22,07% |
Tổng nợ | 10,71 T | 40,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -663,74 Tr | -1.702,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -372,75 Tr | -203,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 357,49 Tr | 41,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 854,33 N | -99,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,12 Tr | -90,76% |
Dòng tiền tự do | -1,07 T | 55,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
61