Trang chủG11 • ASX
add
G11 Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
148,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 N | 300,00% |
Chi phí hoạt động | 281,00 N | 9,85% |
Thu nhập ròng | -274,49 N | -11,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,49 N | 72,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -242,94 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 Tr | 112,43% |
Tổng tài sản | 18,24 Tr | 51,92% |
Tổng nợ | 408,92 N | 263,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -274,49 N | -11,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -199,55 N | 25,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -301,87 N | 75,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,01 Tr | -2,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 Tr | 164,32% |
Dòng tiền tự do | -468,10 N | 63,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web