Trang chủG1C • ASX
add
Group One Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,083 $
Mức chênh lệch một ngày
0,084 $ - 0,084 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,16 N
Tỷ số P/E
31,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 493,09 N | 245,87% |
Chi phí hoạt động | 137,02 N | 178,68% |
Thu nhập ròng | 213,39 N | 235,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,28 | -2,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,95 N | 1.015,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 Tr | 725,74% |
Tổng tài sản | 5,96 Tr | 74,18% |
Tổng nợ | 65,55 N | -12,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,39 N | 235,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,24 N | 936,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -746,76 N | -3.280,68% |
Dòng tiền tự do | 156,93 N | 708,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
93