Trang chủG50 • ASX
add
G50 Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
443,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 620,36 N | 66,04% |
Thu nhập ròng | -596,30 N | -58,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -619,80 N | -77,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,62 Tr | 81,81% |
Tổng tài sản | 20,25 Tr | 29,58% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | 98,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -596,30 N | -58,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -547,56 N | -41,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | -279,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,69 Tr | 116,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,66 Tr | 91,14% |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | -291,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web