Trang chủGA8 • ASX
add
Goldarc Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Mức chênh lệch một ngày
0,052 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,081 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 N | 108,39% |
Chi phí hoạt động | 906,72 N | -11,84% |
Thu nhập ròng | -903,12 N | 13,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,74 N | -1.130,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -536,56 N | 23,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | 1.094,04% |
Tổng tài sản | 21,08 Tr | 17,14% |
Tổng nợ | 726,99 N | -75,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 503,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -903,12 N | 13,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -413,02 N | -9,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -39,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 Tr | 270,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -177,57 N | 80,04% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -16,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web