Trang chủGAMUDA • KLSE
add
Tập đoàn Gamuda Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,80 RM - 3,93 RM
Phạm vi một năm
3,48 RM - 5,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
22,99 T MYR
Số lượng trung bình
18,73 Tr
Tỷ số P/E
22,40
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | 10,21% |
Chi phí hoạt động | -16,60 Tr | 69,02% |
Thu nhập ròng | 229,52 Tr | 4,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,34 | -4,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 371,78 Tr | 17,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | -18,82% |
Tổng tài sản | 32,47 T | 15,54% |
Tổng nợ | 19,69 T | 23,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 229,52 Tr | 4,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -288,14 Tr | -188,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -421,88 Tr | -63,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -346,22 Tr | -220,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,12 T | -413,06% |
Dòng tiền tự do | -1,01 T | -304,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1976
Trang web
Nhân viên
4.624