Trang chủGAS • ASX
add
State Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
656,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 608,76 N | -39,14% |
Thu nhập ròng | -545,66 N | 46,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,52 N | 52,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,68 N | 875,97% |
Tổng tài sản | 50,88 Tr | 1,27% |
Tổng nợ | 9,22 Tr | 43,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 392,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -545,66 N | 46,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -317,82 N | 48,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 Tr | -13,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | -37,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -839,19 N | -9.635,18% |
Dòng tiền tự do | -2,18 Tr | -2,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web