Trang chủGASX • CVE
add
NG Energy International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,50 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 1,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
402,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
634,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,73 Tr | 50,20% |
Chi phí hoạt động | 7,56 Tr | 66,51% |
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | 61,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,62 | 74,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,31 Tr | 2.238,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,85 Tr | -16,36% |
Tổng tài sản | 240,32 Tr | 111,79% |
Tổng nợ | 218,15 Tr | 217,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | 61,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -280,27 N | -112,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,53 Tr | 175,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,26 Tr | -27,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,94 Tr | 36,62% |
Dòng tiền tự do | -441,88 N | 98,14% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41