Trang chủGCB • KLSE
add
Guan Chong Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,74 RM - 0,76 RM
Phạm vi một năm
0,65 RM - 1,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T MYR
Số lượng trung bình
4,56 Tr
Tỷ số P/E
8,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -11,03% |
Chi phí hoạt động | 2,87 T | 142,29% |
Thu nhập ròng | 42,98 Tr | -79,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | -77,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,22 Tr | 118,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,03 Tr | -67,01% |
Tổng tài sản | 7,91 T | -24,66% |
Tổng nợ | 5,64 T | -32,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,98 Tr | -79,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 838,04 Tr | 691,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,62 Tr | 46,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -779,26 Tr | -363,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,24 Tr | -119,09% |
Dòng tiền tự do | 789,85 Tr | 170,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.870