Trang chủGCCFF • OTCMKTS
add
Golden Cariboo Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
136,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | -34,03% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 33,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | 34,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 962,09 N | 60.753,51% |
Tổng tài sản | 3,14 Tr | 56,97% |
Tổng nợ | 488,73 N | 14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -109,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 33,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -704,78 N | 55,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,29 N | -51,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 24,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 920,59 N | 445,53% |
Dòng tiền tự do | -325,70 N | 66,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web