Trang chủGEL • CVE
add
Graphano Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 226,75 N | 111,59% |
Thu nhập ròng | -230,81 N | -121,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 647,80 N | -30,31% |
Tổng tài sản | 727,36 N | -28,96% |
Tổng nợ | 25,82 N | 326,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 701,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -230,81 N | -121,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,83 N | -69,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 352,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,67 N | 163,28% |
Dòng tiền tự do | -167,74 N | -47,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web