Trang chủGEN • ASX
add
Genmin Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,046 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | 58,89% |
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -4,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,30 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,56 Tr | -61,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,36 Tr | 292,95% |
Tổng tài sản | 57,66 Tr | 15,50% |
Tổng nợ | 22,28 Tr | 37,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -4,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -997,50 N | 47,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -585,00 N | -125,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,26 Tr | 106,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,65 Tr | 437,10% |
Dòng tiền tự do | -2,78 Tr | -52,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web