Trang chủGENIL • IST
add
Gen Ilac ve Saglik Urnlr Snyi ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
11,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,96 ₺ - 11,31 ₺
Phạm vi một năm
7,12 ₺ - 14,93 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
49,32 T TRY
Số lượng trung bình
59,97 Tr
Tỷ số P/E
72,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,82 T | 0,46% |
Chi phí hoạt động | 790,82 Tr | -6,89% |
Thu nhập ròng | 150,56 Tr | 175,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | 173,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,90 Tr | 176,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 156,78% |
Tổng tài sản | 19,45 T | 19,71% |
Tổng nợ | 9,12 T | 36,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,56 Tr | 175,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 16,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -3.610,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 449,58 Tr | 142,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -352,43 Tr | -767,00% |
Dòng tiền tự do | 487,48 Tr | 183,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
682