Trang chủGENK • NASDAQ
add
GEN Restaurant Group Inc
1,52 $
Sau giờ giao dịch:(2,63%)+0,040
1,56 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,69 $
Mức chênh lệch một ngày
1,47 $ - 1,76 $
Phạm vi một năm
1,47 $ - 5,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,90 Tr USD
Số lượng trung bình
49,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,75 Tr | -8,98% |
Chi phí hoạt động | 10,52 Tr | 0,56% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -830,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,82 | -932,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -250,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,15 Tr | -933,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 Tr | -88,07% |
Tổng tài sản | 259,86 Tr | 8,09% |
Tổng nợ | 233,35 Tr | 18,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -830,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,00 N | -105,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,21 Tr | -25,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,74 Tr | 342,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 Tr | -221,39% |
Dòng tiền tự do | -5,26 Tr | -359,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.495