Trang chủGENM • TSE
add
Generation Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
914,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | 143,40% |
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -310,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,61 Tr | -91,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 Tr | 81,64% |
Tổng tài sản | 12,38 Tr | 48,24% |
Tổng nợ | 82,60 Tr | 42,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -70,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -310,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -57,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 580,19 N | 407,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 Tr | 0,34% |
Dòng tiền tự do | -832,12 N | 12,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13