Trang chủGENTS • IST
add
Gentas Dekoratif Yuzeyler Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,66 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,14 ₺ - 8,70 ₺
Phạm vi một năm
7,33 ₺ - 13,62 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 T TRY
Số lượng trung bình
11,47 Tr
Tỷ số P/E
23,93
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | 13,47% |
Chi phí hoạt động | 238,86 Tr | 4,99% |
Thu nhập ròng | 188,86 Tr | 363,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,64 | 331,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,09 Tr | 62,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 842,25 Tr | 53,98% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 6,93% |
Tổng nợ | 1,90 T | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,86 Tr | 363,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,83 Tr | -22,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,29 Tr | 19,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,60 Tr | 86,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,78 Tr | 308,45% |
Dòng tiền tự do | -55,57 Tr | 69,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Nhân viên
771