Trang chủGEREL • IST
add
Gersan Elektrik Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
28,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
28,30 ₺ - 30,68 ₺
Phạm vi một năm
8,10 ₺ - 31,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T TRY
Số lượng trung bình
6,50 Tr
Tỷ số P/E
112,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 833,79 Tr | 8,79% |
Chi phí hoạt động | 146,01 Tr | 59,12% |
Thu nhập ròng | 309,12 Tr | 299,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,07 | 267,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 499,40 Tr | 649,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,63 Tr | -28,33% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 25,25% |
Tổng nợ | 2,01 T | -33,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,12 Tr | 299,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -454,85 Tr | -124,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,44 Tr | 93,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 415,47 Tr | 145,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,23 Tr | -5.510,35% |
Dòng tiền tự do | -578,32 Tr | -5,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
670