Trang chủGFM.H • CVE
add
GFM Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 31,45 N | 0,74% |
Thu nhập ròng | -40,46 N | 82,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 N | -29,94% |
Tổng tài sản | 6,39 N | -32,98% |
Tổng nợ | 2,72 Tr | 9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -840,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 630,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,46 N | 82,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,97 N | -17,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,16 N | 3,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 N | -187,97% |
Dòng tiền tự do | -37,80 N | -15,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web