Trang chủGFM • KLSE
add
GFM Services Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
121,53 Tr MYR
Số lượng trung bình
508,76 N
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,34 Tr | 55,36% |
Chi phí hoạt động | 6,05 Tr | 319,09% |
Thu nhập ròng | 839,00 N | -81,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,39 | -88,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,74 Tr | -37,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,06 Tr | 62,06% |
Tổng tài sản | 688,43 Tr | 10,83% |
Tổng nợ | 464,44 Tr | 13,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 839,00 N | -81,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,03 Tr | -51,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,59 Tr | 104,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,71 Tr | -219,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 908,00 N | 102,69% |
Dòng tiền tự do | 24,21 Tr | 168,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
239