Trang chủGFP • TSE
add
GreenFirst Forest Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,11 $
Phạm vi một năm
1,59 $ - 4,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,95 Tr | 10,01% |
Chi phí hoạt động | 20,57 Tr | 77,46% |
Thu nhập ròng | -32,79 Tr | -16,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,61 | -6,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,35 Tr | -980,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | -87,47% |
Tổng tài sản | 189,82 Tr | -13,90% |
Tổng nợ | 129,20 Tr | 72,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -59,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,79 Tr | -16,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,07 Tr | 324,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,04 Tr | -136,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 Tr | 90,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,00 N | -100,05% |
Dòng tiền tự do | -4,19 Tr | -140,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
750