Trang chủGGE • ASX
add
Grand Gulf Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,35 N | -1,25% |
Chi phí hoạt động | 160,59 N | -64,07% |
Thu nhập ròng | -113,65 N | 69,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -125,78 | 69,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,15 N | 3,67% |
Tổng tài sản | 24,45 Tr | -2,73% |
Tổng nợ | 638,31 N | -22,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,65 N | 69,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,04 N | 67,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,94 N | 10,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,99 N | -171,95% |
Dòng tiền tự do | -136,94 N | 55,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
6