Trang chủGGO • CVE
add
Galleon Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 1,05 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 1,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
352,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 510,03 N | 25,34% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -316,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -504,12 N | -25,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,06 Tr | 766,84% |
Tổng tài sản | 48,10 Tr | 50,79% |
Tổng nợ | 21,77 Tr | 148,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -316,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -505,54 N | 29,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | -3.937,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 465,32 N | 9,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 Tr | -281,91% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -429,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2