Trang chủGHM • ASX
add
Golden Horse Minerals Ltd - CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
412,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 32,82% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | -31,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,66 Tr | 191,24% |
Tổng tài sản | 84,80 Tr | 115,01% |
Tổng nợ | 5,13 Tr | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -610,07 N | 14,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,48 Tr | -234,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,44 Tr | 22,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,35 Tr | 0,39% |
Dòng tiền tự do | -5,89 Tr | -547,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web