Trang chủGHR.H • CVE
add
Golden Harp Resources Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 56,78 N | 157,70% |
Thu nhập ròng | -66,78 N | -176,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,17 N | 1.428,78% |
Tổng tài sản | 36,17 N | 408,75% |
Tổng nợ | 231,65 N | -7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -195,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -232,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -432,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,78 N | -176,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,62 N | 40,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,62 N | -3.153,54% |
Dòng tiền tự do | -25,45 N | 78,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web