Trang chủGIFT • NASDAQ
add
Giftify Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 2,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,32 Tr USD
Số lượng trung bình
87,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,22 Tr | -12,24% |
Chi phí hoạt động | 6,27 Tr | -13,73% |
Thu nhập ròng | -2,25 Tr | 41,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,59 | 33,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 61,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,54 Tr | 56,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 Tr | -15,04% |
Tổng tài sản | 31,84 Tr | -10,27% |
Tổng nợ | 9,53 Tr | -35,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,25 Tr | 41,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -99,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 727,72 N | 39.909,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,28 N | -396,23% |
Dòng tiền tự do | 1,00 N | -99,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
40