Trang chủGIGM • NASDAQ
add
GigaMedia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
1,38 $ - 1,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,80 Tr USD
Số lượng trung bình
5,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 831,00 N | 10,07% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 22,93% |
Thu nhập ròng | -710,00 N | -53,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,44 | -39,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -701,50 N | -35,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,35 Tr | -4,12% |
Tổng tài sản | 40,60 Tr | -4,15% |
Tổng nợ | 2,08 Tr | 3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -710,00 N | -53,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87