Trang chủGITS • NASDAQ
add
Global Interactive Technologies Inc
2,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,85%)+0,020
2,38 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:12:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,33 $
Mức chênh lệch một ngày
2,27 $ - 2,38 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 7,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 Tr USD
Số lượng trung bình
117,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 N | — |
Chi phí hoạt động | 543,08 N | 160,00% |
Thu nhập ròng | -542,98 N | -10,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,54 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -540,92 N | -159,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,92 N | 429,25% |
Tổng tài sản | 5,88 Tr | -69,73% |
Tổng nợ | 631,22 N | -92,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -542,98 N | -10,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,18 N | -1.770,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,76 N | 198,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,03 N | -99,49% |
Dòng tiền tự do | 24,78 N | 103,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
12