Trang chủGLASF • OTCMKTS
add
Glass House Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,39 $
Phạm vi một năm
3,80 $ - 10,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
653,26 Tr USD
Số lượng trung bình
184,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,86 Tr | -26,74% |
Chi phí hoạt động | 26,14 Tr | 26,44% |
Thu nhập ròng | -15,97 Tr | -231,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,11 | -280,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -486,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,91 Tr | -249,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,85 Tr | -41,49% |
Tổng tài sản | 318,56 Tr | 2,59% |
Tổng nợ | 143,96 Tr | -1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,97 Tr | -231,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,70 Tr | -145,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 Tr | 14,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -542,00 N | 85,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,42 Tr | -444,66% |
Dòng tiền tự do | 2,16 Tr | 126,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
392