Trang chủGLBHD • KLSE
add
Golden Land Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
78,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,88 N
Tỷ số P/E
2,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,90 Tr | -41,65% |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | -48,41% |
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | 26,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,72 | -25,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 413,00 N | -64,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -115,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,36 Tr | 2,95% |
Tổng tài sản | 499,40 Tr | -16,76% |
Tổng nợ | 212,19 Tr | -27,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | 26,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 Tr | -133,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,28 Tr | -27,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,33 Tr | 504,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -891,00 N | -125,01% |
Dòng tiền tự do | -6,49 Tr | -144,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.307