Trang chủGLBMD • IST
add
Global Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,24 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,12 ₺ - 12,50 ₺
Phạm vi một năm
9,20 ₺ - 16,18 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T TRY
Số lượng trung bình
331,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | -1,55% |
Chi phí hoạt động | 148,14 Tr | -1,32% |
Thu nhập ròng | -30,36 Tr | -6,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,42 | -7,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,99 Tr | -43,64% |
Tổng tài sản | 2,99 T | -4,00% |
Tổng nợ | 2,42 T | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 569,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,36 Tr | -6,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,36 Tr | -102,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,30 Tr | 104,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 177,83 Tr | 183,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,35 Tr | 571,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
117