Trang chủGLBXF • OTCMKTS
add
Globex Mining Enterprise Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,63 $ - 1,85 $
Phạm vi một năm
0,84 $ - 2,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 369,47 N | 246,45% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 36,42% |
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 104,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 337,87 | -41,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -887,32 N | -11,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,02 Tr | 27,87% |
Tổng tài sản | 40,44 Tr | 17,15% |
Tổng nợ | 224,42 N | -73,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 Tr | 104,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -536,21 N | -6,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -657,50 N | -588,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,22 N | 741,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 Tr | -80,17% |
Dòng tiền tự do | -371,53 N | 3,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3