Trang chủGLO • TSE
add
Global Atomic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 1,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
367,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,97 N | -28,48% |
Chi phí hoạt động | 3,04 Tr | -36,33% |
Thu nhập ròng | -7,72 Tr | -171,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,84 N | -200,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,78 Tr | 15,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,12 Tr | -29,75% |
Tổng tài sản | 359,19 Tr | 31,15% |
Tổng nợ | 33,06 Tr | 23,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,72 Tr | -171,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -519,88 N | 78,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,48 Tr | -32,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,20 Tr | -6,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,12 Tr | -43,90% |
Dòng tiền tự do | -31,93 Tr | -106,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
500