Trang chủGLOBAL • NSE
add
Global Education Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
94,81 ₹ - 102,00 ₹
Phạm vi một năm
41,55 ₹ - 112,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 T INR
Số lượng trung bình
97,00 N
Tỷ số P/E
22,36
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,96 Tr | 73,67% |
Chi phí hoạt động | 30,59 Tr | 28,52% |
Thu nhập ròng | 66,92 Tr | 9,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,08 | -37,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,36 Tr | 57,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,47 Tr | -33,43% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 20,78% |
Tổng nợ | 149,01 Tr | 72,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,92 Tr | 9,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,56 Tr | -43,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,93 Tr | -262,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,84 Tr | 53,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,20 Tr | -615,10% |
Dòng tiền tự do | -8,62 Tr | -154,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
258