Trang chủGLOMAC • KLSE
add
Glomac Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,34 RM - 0,36 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
284,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
143,78 N
Tỷ số P/E
25,52
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,59 Tr | 91,64% |
Chi phí hoạt động | 8,89 Tr | 22,53% |
Thu nhập ròng | 5,18 Tr | 166,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,01 | 38,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,32 Tr | 69,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,23 Tr | -17,81% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -0,69% |
Tổng nợ | 558,41 Tr | -2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 767,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,18 Tr | 166,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,32 Tr | -132,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,96 Tr | 219,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,92 Tr | -656,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,29 Tr | -132,98% |
Dòng tiền tự do | 5,56 Tr | -76,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
234