Trang chủGLVA • IDX
add
Galva Technologies Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
328,00 Rp - 340,00 Rp
Phạm vi một năm
290,00 Rp - 575,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
495,00 T IDR
Số lượng trung bình
80,06 N
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 624,27 T | -12,30% |
Chi phí hoạt động | 53,24 T | -4,29% |
Thu nhập ròng | 9,61 T | -59,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -53,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,81 T | -45,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,98 T | -13,50% |
Tổng tài sản | 1,02 NT | -8,36% |
Tổng nợ | 559,80 T | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 460,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,61 T | -59,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,05 T | -24,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,49 T | 70,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -268,35 T | 18,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,79 T | -808,66% |
Dòng tiền tự do | 14,38 T | 173,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
412