Trang chủGLXZ • OTCMKTS
add
Galaxy Gaming Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,79 $ - 1,81 $
Phạm vi một năm
1,42 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,89 Tr USD
Số lượng trung bình
63,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 Tr | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 5,72 Tr | -8,32% |
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 272,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,40 | 258,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,19 Tr | 64,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 Tr | -76,23% |
Tổng tài sản | 27,50 Tr | -32,94% |
Tổng nợ | 44,97 Tr | -26,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 272,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,23 Tr | 107,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -611,18 N | -38,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -631,66 N | -165,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 972,10 N | 344,17% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | 13,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47