Trang chủGMI • SWX
add
Groupe Minoteries SA
Giá đóng cửa hôm trước
224,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
226,00 CHF - 230,00 CHF
Phạm vi một năm
208,00 CHF - 262,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
75,90 Tr CHF
Số lượng trung bình
81,00
Tỷ số P/E
13,95
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,38 Tr | 12,32% |
Chi phí hoạt động | 12,38 Tr | 27,56% |
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 4,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | -7,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 Tr | 15,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | -49,74% |
Tổng tài sản | 164,46 Tr | 17,06% |
Tổng nợ | 45,97 Tr | 87,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 4,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 899,00 N | -40,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,92 Tr | -18.157,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -500,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 Tr | -201,44% |
Dòng tiền tự do | 395,69 N | 190,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trang web
Nhân viên
250